Trang chủ Tin Công nghệ Sản xuất theo đơn hàng hay sản xuất để tồn kho? ERP giúp doanh nghiệp lựa chọn MTO và MTS như thế nào?

Sản xuất theo đơn hàng hay sản xuất để tồn kho? ERP giúp doanh nghiệp lựa chọn MTO và MTS như thế nào?

MTO và MTS: Doanh nghiệp nên sản xuất trước hay chờ đơn hàng?

Trong sản xuất, một trong những quyết định quan trọng nhất là xác định khi nào nên bắt đầu sản xuất. Doanh nghiệp có thể sản xuất trước dựa trên dự báo nhu cầu để luôn có hàng sẵn, hoặc chỉ phát hành lệnh sản xuất sau khi nhận được đơn hàng thực tế từ khách hàng.

Hai cách tiếp cận này tương ứng với Make to Stock (MTS) và Make to Order (MTO).

MTS giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian giao hàng vì thành phẩm đã có sẵn trong kho, nhưng đổi lại là áp lực về tồn kho và vốn lưu động. Trong khi đó, MTO giảm rủi ro sản xuất hàng chưa chắc tiêu thụ được nhưng yêu cầu doanh nghiệp kiểm soát chặt hơn nguyên vật liệu, năng lực nhà máy và tiến độ giao hàng.

Không có mô hình nào phù hợp với mọi doanh nghiệp hay mọi sản phẩm. Ngay trong cùng một nhà máy, doanh nghiệp hoàn toàn có thể áp dụng MTS cho nhóm sản phẩm tiêu chuẩn và MTO cho các đơn hàng đặc thù.

Vì vậy, vấn đề quan trọng không phải chỉ là “MTO hay MTS tốt hơn?”, mà là xác định sản phẩm nào phù hợp với từng mô hình và sử dụng dữ liệu ERP để kiểm soát quyết định sản xuất.

MTS là gì?

Make to Stock (MTS) là mô hình sản xuất để tồn kho. Doanh nghiệp dự báo nhu cầu thị trường, lập kế hoạch sản xuất và tạo thành phẩm trước khi có đơn đặt hàng cụ thể.

Khi khách hàng đặt hàng, sản phẩm đã có sẵn nên doanh nghiệp có thể xử lý giao hàng nhanh hơn. MTS thường phù hợp với những mặt hàng có mức độ tiêu chuẩn hóa cao, nhu cầu tương đối ổn định và thời gian giao hàng là yếu tố cạnh tranh quan trọng.

Tuy nhiên, mô hình này phụ thuộc rất lớn vào chất lượng dự báo. Nếu sản lượng kế hoạch cao hơn nhu cầu thực tế, doanh nghiệp sẽ hình thành tồn kho dư. Vốn bị giữ trong thành phẩm, diện tích kho tăng và nguy cơ hàng chậm luân chuyển cũng cao hơn.

Ngược lại, nếu dự báo thấp hơn nhu cầu, doanh nghiệp vẫn có thể thiếu hàng dù đã chủ động sản xuất trước.

Do đó, vận hành MTS hiệu quả không có nghĩa là sản xuất càng nhiều càng tốt. Doanh nghiệp cần kiểm soát đồng thời nhu cầu dự kiến, tồn kho hiện tại, tốc độ tiêu thụ và kế hoạch bổ sung hàng.

MTO là gì?

Make to Order (MTO) là mô hình sản xuất theo đơn hàng. Hoạt động sản xuất chỉ được kích hoạt khi doanh nghiệp nhận được nhu cầu cụ thể từ khách hàng.

MTO đặc biệt phù hợp với sản phẩm có giá trị cao, nhu cầu không ổn định hoặc có nhiều tùy chọn về quy cách, kích thước và thông số kỹ thuật.

Thay vì phải duy trì hàng loạt biến thể thành phẩm trong kho, doanh nghiệp chỉ sản xuất cấu hình khách hàng thực sự đặt mua. Điều này giúp giảm nguy cơ tồn kho sai chủng loại và hạn chế vốn bị giữ trong thành phẩm.

Đổi lại, khách hàng phải chờ thời gian sản xuất. Doanh nghiệp cũng cần kiểm soát tốt nguyên vật liệu, năng lực máy, lệnh sản xuất và tiến độ từng công đoạn trước khi cam kết ngày giao hàng.

Nếu dữ liệu giữa kinh doanh, kho và sản xuất không đồng bộ, MTO rất dễ dẫn đến tình trạng Sales nhận đơn trước nhưng nhà máy mới phát hiện thiếu vật tư hoặc không đủ công suất sau đó.

MTO và MTS khác nhau như thế nào?

Tiêu chí

MTS – Make to Stock

MTO – Make to Order

Cơ sở sản xuất

Dự báo nhu cầu

Đơn hàng thực tế

Thành phẩm tồn kho

Thường cao hơn

Thường thấp hơn

Thời gian giao hàng

Nhanh

Phụ thuộc lead time sản xuất

Mức độ tùy biến

Thấp

Cao hơn

Rủi ro chính

Tồn kho dư

Trễ giao hàng

Trọng tâm quản trị

Forecast và tồn kho

Vật tư, năng lực và tiến độ

Khác biệt lớn nhất nằm ở điểm phát sinh nhu cầu sản xuất. MTS bắt đầu từ dự báo, còn MTO bắt đầu từ đơn hàng.

Điều này khiến dữ liệu phục vụ hai mô hình cũng khác nhau. Với MTS, doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm lịch sử bán hàng, tồn kho và mức tồn mục tiêu. Với MTO, trọng tâm lại nằm ở đơn hàng, vật tư, năng lực và tiến độ sản xuất.

Khi nào doanh nghiệp nên áp dụng MTS?

MTS phù hợp khi sản phẩm có nhu cầu tương đối ổn định và khách hàng kỳ vọng giao hàng nhanh. Những mã hàng được tiêu thụ thường xuyên, ít thay đổi về cấu hình và có đủ dữ liệu lịch sử thường là ứng viên phù hợp.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên quyết định MTS chỉ vì một sản phẩm có doanh số cao. Cần xem thêm mức độ biến động của nhu cầu, tính mùa vụ, vòng đời sản phẩm và giá trị hàng tồn.

Ví dụ, một mặt hàng bán rất tốt vào ba tháng cao điểm nhưng nhu cầu giảm mạnh ở phần còn lại của năm. Nếu chỉ nhìn doanh số bình quân năm để lập kế hoạch, doanh nghiệp có thể sản xuất quá nhiều vào thời điểm thị trường giảm.

ERP hỗ trợ doanh nghiệp tổng hợp dữ liệu bán hàng, tồn kho, đơn hàng chưa giao và kế hoạch sản xuất. Khi các dữ liệu này được liên kết, nhà quản trị có cơ sở tốt hơn để xác định mã hàng nào nên dự trữ và số lượng tồn hợp lý là bao nhiêu.

Khi nào doanh nghiệp nên áp dụng MTO?

MTO phù hợp khi nhu cầu khó dự báo hoặc sản phẩm có mức độ tùy biến cao. Đây thường là trường hợp của thiết bị, sản phẩm công nghiệp, hàng có nhiều quy cách hoặc sản phẩm được sản xuất theo yêu cầu riêng của khách hàng.

Lợi ích lớn nhất là doanh nghiệp không cần dự trữ quá nhiều thành phẩm. Tuy nhiên, khả năng giao hàng phụ thuộc trực tiếp vào tình trạng nguyên vật liệu và năng lực thực tế của nhà máy.

Khi nhận đơn hàng, doanh nghiệp cần biết nguyên liệu đã có đủ chưa, phải mua thêm gì, mất bao lâu để bổ sung và các máy hoặc công đoạn cần thiết có đang bị chiếm dụng bởi lệnh sản xuất khác hay không.

Đây là lý do MTO đòi hỏi khả năng kết nối dữ liệu cao hơn giữa Sales – Kho – Mua hàng – Sản xuất. ERP giúp các bộ phận cùng sử dụng một nguồn dữ liệu thay vì mỗi đơn vị tự theo dõi kế hoạch riêng.

ERP hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn MTO và MTS như thế nào?

ERP không tự quyết định sản phẩm nào phải áp dụng MTO hay MTS. Vai trò của hệ thống là cung cấp dữ liệu và hỗ trợ doanh nghiệp vận hành chính sách đã lựa chọn một cách nhất quán.

Với MTS, ERP giúp kết nối lịch sử bán hàng, tồn kho hiện tại, đơn hàng đang chờ và kế hoạch sản xuất. Khi lượng tồn xuống thấp hoặc nhu cầu dự kiến tăng, doanh nghiệp có cơ sở để điều chỉnh kế hoạch bổ sung.

Với MTO, ERP liên kết đơn hàng khách hàng với vật tư, BOM, lệnh sản xuất và tiến độ thực hiện. Bộ phận kế hoạch có thể kiểm tra nhu cầu trước khi phát hành lệnh, trong khi kinh doanh có thêm dữ liệu để đánh giá khả năng giao hàng.

Quan trọng hơn, ERP giúp doanh nghiệp giảm tình trạng mỗi phòng ban nhìn một phiên bản khác nhau của nhu cầu. Sales nhìn đơn hàng, kho nhìn tồn, mua hàng nhìn vật tư và sản xuất nhìn công suất trên cùng một nền tảng dữ liệu.

Đây là điều kiện quan trọng để cả MTO và MTS hoạt động hiệu quả.

MTO và MTS có thể cùng tồn tại trong một doanh nghiệp

Doanh nghiệp không nhất thiết phải lựa chọn duy nhất một mô hình.

Trong thực tế, phương án kết hợp thường hợp lý hơn. Nhóm sản phẩm tiêu chuẩn, tiêu thụ thường xuyên có thể áp dụng MTS, trong khi sản phẩm đặc thù được sản xuất theo MTO.

Một cách khác là doanh nghiệp sản xuất trước bán thành phẩm hoặc module tiêu chuẩn, sau đó chỉ thực hiện công đoạn hoàn thiện khi có đơn hàng cụ thể.

Ví dụ, thay vì lưu kho 20 biến thể thành phẩm, nhà máy duy trì một số bán thành phẩm dùng chung. Khi khách hàng xác nhận cấu hình, sản xuất tiếp tục các công đoạn hoàn thiện tương ứng.

Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp cân bằng giữa tốc độ giao hàng và lượng vốn nằm trong tồn kho, đồng thời giảm số lượng biến thể thành phẩm cần dự trữ.

Rủi ro khi lựa chọn sai mô hình sản xuất

Nếu một sản phẩm phù hợp MTO nhưng lại được sản xuất hàng loạt theo MTS, doanh nghiệp có thể tích tụ tồn kho không phù hợp với nhu cầu thực tế.

Ngược lại, nếu sản phẩm có nhu cầu ổn định và khách hàng cần giao nhanh nhưng doanh nghiệp chuyển hoàn toàn sang MTO, thời gian chờ sản xuất có thể làm giảm khả năng đáp ứng thị trường.

Một số doanh nghiệp chuyển từ MTS sang MTO chỉ với mục tiêu giảm tồn kho. Kết quả là lượng tồn giảm nhưng nhà máy thường xuyên phải xử lý đơn gấp và tỷ lệ giao đúng hạn giảm.

Chiều ngược lại cũng tương tự. Tăng MTS để cải thiện thời gian giao hàng có thể giúp Sales thuận lợi hơn nhưng khiến vốn lưu động bị giữ lại nếu dự báo không chính xác.

Vì vậy, MTS chuyển phần lớn rủi ro về tồn kho, trong khi MTO chuyển rủi ro sang lead time và năng lực sản xuất. Doanh nghiệp cần lựa chọn dựa trên khả năng kiểm soát những rủi ro này.

ERP ROSY hỗ trợ kết nối nhu cầu, tồn kho và sản xuất

Để vận hành MTO hoặc MTS hiệu quả, doanh nghiệp cần dữ liệu xuyên suốt từ đơn hàng và nhu cầu thị trường đến mua hàng, tồn kho và kế hoạch sản xuất.

ERP ROSY hỗ trợ kết nối các nghiệp vụ kinh doanh, mua hàng, kho, sản xuất và tài chính – kế toán trên cùng một hệ thống quản trị. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu thống nhất để xây dựng chính sách sản xuất cho từng nhóm sản phẩm.

Với MTS, dữ liệu tồn kho và nhu cầu hỗ trợ xác định thời điểm cần bổ sung hàng. Với MTO, đơn hàng có thể được đặt trong mối liên hệ với vật tư và kế hoạch sản xuất để kiểm soát khả năng thực hiện.

ERP không thay thế quyết định của nhà quản trị, nhưng tạo nền tảng để quyết định sản xuất trước hay sản xuất theo đơn hàng được đưa ra dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.

Kết luận

MTO và MTS giải quyết hai bài toán sản xuất khác nhau. Make to Stock ưu tiên khả năng có hàng và tốc độ giao, trong khi Make to Order giúp hạn chế tồn kho và phù hợp với nhu cầu tùy biến.

Doanh nghiệp không nên lựa chọn chỉ dựa trên doanh số. Quyết định cần xem xét đồng thời nhu cầu thị trường, độ ổn định của sản phẩm, thời gian sản xuất, giá trị tồn kho và khả năng đáp ứng của nhà máy.

Khi dữ liệu bán hàng, tồn kho, mua hàng và sản xuất được kết nối trên ERP, doanh nghiệp có cơ sở rõ ràng hơn để xác định sản phẩm nào nên sản xuất trước, sản phẩm nào chỉ sản xuất khi có đơn và mức tồn kho nào phù hợp với khả năng phục vụ khách hàng.

ERP ROSY – Kết nối nhu cầu, tồn kho và kế hoạch sản xuất, hỗ trợ doanh nghiệp vận hành MTO, MTS và mô hình kết hợp dựa trên dữ liệu.